TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

abbrechen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈʔapˌbʁɛçn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của abbrechen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to break off (remove by breaking); to be broken off; to terminate, to end, to stop (especially suddenly or unexpectedly); to pull down (demolish); to discard (throw away)

Chia động từ abbrechen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: abgebrochenPhân từ I: abbrechend

Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich breche ab…).

Hiện tại Präsens

  • ich breche ab
  • du brichst ab
  • er/sie/es bricht ab
  • wir brechen ab
  • ihr brecht ab
  • sie/Sie brechen ab

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich brach ab
  • du brachst ab
  • er/sie/es brach ab
  • wir brachen ab
  • ihr bracht ab
  • sie/Sie brachen ab

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin abgebrochen
  • du hast / bist abgebrochen
  • er/sie/es hat / ist abgebrochen
  • wir haben / sind abgebrochen
  • ihr habt / seid abgebrochen
  • sie/Sie haben / sind abgebrochen

Tương lai Futur I

  • ich werde abbrechen
  • du wirst abbrechen
  • er/sie/es wird abbrechen
  • wir werden abbrechen
  • ihr werdet abbrechen
  • sie/Sie werden abbrechen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich breche ab
  • du brechest ab
  • er/sie/es breche ab
  • wir brechen ab
  • ihr brechet ab
  • sie/Sie brechen ab

Mệnh lệnh Imperativ

  • brich ab! (du)
  • brecht ab! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với abbrechen

  • Tom hat die Schule abgebrochen. Tom đã bỏ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1530919
  • Tom hat die Oberschule abgebrochen. Tom đã bỏ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1941147
  • Ich habe die Schule abgebrochen, als ich in der siebten Klasse war. Tôi đã bỏ học khi tôi học lớp 7. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ abbrechen ở thì hiện tại thế nào?

ich breche ab, du brichst ab, er/sie/es bricht ab, wir brechen ab, ihr brecht ab, sie/Sie brechen ab. Phân từ II: abgebrochen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.