abbrechen
Nghĩa của abbrechen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break off (remove by breaking); to be broken off; to terminate, to end, to stop (especially suddenly or unexpectedly); to pull down (demolish); to discard (throw away)
Chia động từ abbrechen
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich breche ab…).
Hiện tại Präsens
- ich breche ab
- du brichst ab
- er/sie/es bricht ab
- wir brechen ab
- ihr brecht ab
- sie/Sie brechen ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich brach ab
- du brachst ab
- er/sie/es brach ab
- wir brachen ab
- ihr bracht ab
- sie/Sie brachen ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe / bin abgebrochen
- du hast / bist abgebrochen
- er/sie/es hat / ist abgebrochen
- wir haben / sind abgebrochen
- ihr habt / seid abgebrochen
- sie/Sie haben / sind abgebrochen
Tương lai Futur I
- ich werde abbrechen
- du wirst abbrechen
- er/sie/es wird abbrechen
- wir werden abbrechen
- ihr werdet abbrechen
- sie/Sie werden abbrechen
Giả định I Konjunktiv I
- ich breche ab
- du brechest ab
- er/sie/es breche ab
- wir brechen ab
- ihr brechet ab
- sie/Sie brechen ab
Mệnh lệnh Imperativ
- brich ab! (du)
- brecht ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với abbrechen
- Tom hat die Schule abgebrochen. Tom đã bỏ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1530919
- Tom hat die Oberschule abgebrochen. Tom đã bỏ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1941147
- Ich habe die Schule abgebrochen, als ich in der siebten Klasse war. Tôi đã bỏ học khi tôi học lớp 7. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ abbrechen ở thì hiện tại thế nào?
ich breche ab, du brichst ab, er/sie/es bricht ab, wir brechen ab, ihr brecht ab, sie/Sie brechen ab. Phân từ II: abgebrochen.