TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abtritt

danh từ giống đực
/ˈapˌtʁɪt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abtritte · sinh cách: des Abtrittes

der Abtritt nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Nghĩa của Abtritt

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ, Phương ngữ Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu.

Biến cách của Abtritt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abtrittdie Abtritte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abtrittesder Abtritte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abtrittden Abtritten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abtrittdie Abtritte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resignation; exit; toilet

Câu hỏi thường gặp

Abtritt nghĩa là gì?

Abtritt (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Abtritt là der, die hay das?

Abtritt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abtritt); số nhiều: die Abtritte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.