der Abtritt
số nhiều: die Abtritte · sinh cách: des Abtrittes
der Abtritt nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.
Nghĩa của Abtritt
Danh từ · giống đực
- Từ cổ, Phương ngữ Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu.
Biến cách của Abtritt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abtritt | die Abtritte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abtrittes | der Abtritte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abtritt | den Abtritten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abtritt | die Abtritte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resignation; exit; toilet
Câu hỏi thường gặp
Abtritt nghĩa là gì?
Abtritt (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.
Abtritt là der, die hay das?
Abtritt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abtritt); số nhiều: die Abtritte.