Abgrund
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈapˌɡʁʊnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Abgrund
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abyss, precipice
Biến cách của Abgrund (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abgrund | die Abgründe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abgrundes | der Abgründe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abgrund | den Abgründen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abgrund | die Abgründe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.