TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abschneider

danh từ giống đực
/ˈapʃnaɪ̯dɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abschneiders

der Abschneider nghĩa là lối tắt, đường tắt.

Nghĩa của Abschneider

Danh từ · giống đực

  1. Áo, Nam Đức, Thông tục Lối tắt, đường tắt.

Biến cách của Abschneider (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abschneiderdie Abschneider
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abschneidersder Abschneider
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abschneiderden Abschneidern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abschneiderdie Abschneider

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abschneider

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cutter (A device or tool that cuts); shortcut

Câu hỏi thường gặp

Abschneider nghĩa là gì?

Abschneider (danh từ) nghĩa là lối tắt, đường tắt.

Abschneider là der, die hay das?

Abschneider là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abschneider).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.