der Abschneider
sinh cách: des Abschneiders
der Abschneider nghĩa là lối tắt, đường tắt.
Nghĩa của Abschneider
Danh từ · giống đực
- Áo, Nam Đức, Thông tục Lối tắt, đường tắt.
Biến cách của Abschneider (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abschneider | die Abschneider |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abschneiders | der Abschneider |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abschneider | den Abschneidern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abschneider | die Abschneider |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abschneider
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cutter (A device or tool that cuts); shortcut
Câu hỏi thường gặp
Abschneider nghĩa là gì?
Abschneider (danh từ) nghĩa là lối tắt, đường tắt.
Abschneider là der, die hay das?
Abschneider là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abschneider).