TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schneider

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃnaɪ̯dɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schneiders

der Schneider nghĩa là thợ may.

Nghĩa của Schneider

Danh từ · giống đực

  1. Thợ may.

Biến cách của Schneider (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schneiderdie Schneider
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schneidersder Schneider
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schneiderden Schneidern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schneiderdie Schneider

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schneider

Đồng nghĩa

Họ từ của Schneider

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cutter (a person or device that cuts); tailor (male or of unspecified gender); daddy-longlegs, harvestman, water strider, cranefly, etc. (any long-legged arachnid or insect)

Câu hỏi thường gặp

Schneider nghĩa là gì?

Schneider (danh từ) nghĩa là thợ may.

Schneider là der, die hay das?

Schneider là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schneider).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.