der Schneider
/ˈʃnaɪ̯dɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schneiders
der Schneider nghĩa là thợ may.
Nghĩa của Schneider
Danh từ · giống đực
- Thợ may.
Biến cách của Schneider (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schneider | die Schneider |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schneiders | der Schneider |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schneider | den Schneidern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schneider | die Schneider |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schneider
Đồng nghĩa
Họ từ của Schneider
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cutter (a person or device that cuts); tailor (male or of unspecified gender); daddy-longlegs, harvestman, water strider, cranefly, etc. (any long-legged arachnid or insect)
Câu hỏi thường gặp
Schneider nghĩa là gì?
Schneider (danh từ) nghĩa là thợ may.
Schneider là der, die hay das?
Schneider là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schneider).