schnell
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃnɛl/ giọng máy của trình duyệt
schnell nghĩa là nhanh, mau, lẹ.
Nghĩa của schnell
Tính từ
- Nhanh.
- Mau, lẹ, chóng.
Phó từ
- Nhanh, mau, lẹ.
So sánh của schnell
| So sánh hơn | schneller |
| So sánh nhất | am schnellsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schnell
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với schnell
- Du bist nicht schnell genug. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #278
- Sprechen Sie bitte nicht so schnell. Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394308
- Das Gerücht machte schnell die Runde. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542578
- Er ist bei allem sehr schnell. Anh ấy làm mọi thứ rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2376793
- Mein Bruder spricht sehr schnell. Em trai tôi nói rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341519
- Er kann sehr schnell schwimmen. Anh ta có thể bơi rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349967
- Meine Augen werden schnell müde. Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #359655
- Eine Schwalbe fliegt sehr schnell. Chim nhạn bay rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407736
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quick, fast
- Phó từ quickly; again; quick; used after a question to imply that one ought to know the answer
Câu hỏi thường gặp
schnell nghĩa là gì?
schnell (tính từ, phó từ) nghĩa là nhanh, mau, lẹ.