TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ablativ

danh từ giống đực
/ˈaplaˌtiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ablative · sinh cách: des Ablativs

der Ablativ nghĩa là ly cách.

Nghĩa của Ablativ

Danh từ · giống đực

  1. Ly cách.

Biến cách của Ablativ (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ablativdie Ablative
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ablativsder Ablative
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ablativden Ablativen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ablativdie Ablative

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the ablative case

Câu hỏi thường gặp

Ablativ nghĩa là gì?

Ablativ (danh từ) nghĩa là ly cách.

Ablativ là der, die hay das?

Ablativ là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ablativ); số nhiều: die Ablative.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.