abstillen
abstillen nghĩa là cai sữa, dứt sữa.
Nghĩa của abstillen
Động từ
- Cai sữa, dứt sữa.
Chia động từ abstillen
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich stille ab…).
Hiện tại Präsens
- ich stille ab
- du stillst ab
- er/sie/es stillt ab
- wir stillen ab
- ihr stillt ab
- sie/Sie stillen ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich stillte ab
- du stilltest ab
- er/sie/es stillte ab
- wir stillten ab
- ihr stilltet ab
- sie/Sie stillten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgestillt
- du hast abgestillt
- er/sie/es hat abgestillt
- wir haben abgestillt
- ihr habt abgestillt
- sie/Sie haben abgestillt
Tương lai Futur I
- ich werde abstillen
- du wirst abstillen
- er/sie/es wird abstillen
- wir werden abstillen
- ihr werdet abstillen
- sie/Sie werden abstillen
Giả định I Konjunktiv I
- ich stille ab
- du stillest ab
- er/sie/es stille ab
- wir stillen ab
- ihr stillet ab
- sie/Sie stillen ab
Mệnh lệnh Imperativ
- still ab! (du)
- stillt ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wean
Câu hỏi thường gặp
abstillen nghĩa là gì?
abstillen (động từ) nghĩa là cai sữa, dứt sữa.
Chia động từ abstillen ở thì hiện tại thế nào?
ich stille ab, du stillst ab, er/sie/es stillt ab, wir stillen ab, ihr stillt ab, sie/Sie stillen ab. Phân từ II: abgestillt.