absuchen
absuchen nghĩa là tìm, tìm kiếm.
Nghĩa của absuchen
Động từ
- Tìm, tìm kiếm.
Chia động từ absuchen
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich suche ab…).
Hiện tại Präsens
- ich suche ab
- du suchst ab
- er/sie/es sucht ab
- wir suchen ab
- ihr sucht ab
- sie/Sie suchen ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich suchte ab
- du suchtest ab
- er/sie/es suchte ab
- wir suchten ab
- ihr suchtet ab
- sie/Sie suchten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgesucht
- du hast abgesucht
- er/sie/es hat abgesucht
- wir haben abgesucht
- ihr habt abgesucht
- sie/Sie haben abgesucht
Tương lai Futur I
- ich werde absuchen
- du wirst absuchen
- er/sie/es wird absuchen
- wir werden absuchen
- ihr werdet absuchen
- sie/Sie werden absuchen
Giả định I Konjunktiv I
- ich suche ab
- du suchest ab
- er/sie/es suche ab
- wir suchen ab
- ihr suchet ab
- sie/Sie suchen ab
Mệnh lệnh Imperativ
- such ab! (du)
- sucht ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scour; to search
Câu hỏi thường gặp
absuchen nghĩa là gì?
absuchen (động từ) nghĩa là tìm, tìm kiếm.
Chia động từ absuchen ở thì hiện tại thế nào?
ich suche ab, du suchst ab, er/sie/es sucht ab, wir suchen ab, ihr sucht ab, sie/Sie suchen ab. Phân từ II: abgesucht.