abhacken
abhacken nghĩa là chặt, chém.
Nghĩa của abhacken
Động từ
- Chặt, chém.
Chia động từ abhacken
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich hacke ab…).
Hiện tại Präsens
- ich hacke ab
- du hackst ab
- er/sie/es hackt ab
- wir hacken ab
- ihr hackt ab
- sie/Sie hacken ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hackte ab
- du hacktest ab
- er/sie/es hackte ab
- wir hackten ab
- ihr hacktet ab
- sie/Sie hackten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgehackt
- du hast abgehackt
- er/sie/es hat abgehackt
- wir haben abgehackt
- ihr habt abgehackt
- sie/Sie haben abgehackt
Tương lai Futur I
- ich werde abhacken
- du wirst abhacken
- er/sie/es wird abhacken
- wir werden abhacken
- ihr werdet abhacken
- sie/Sie werden abhacken
Giả định I Konjunktiv I
- ich hacke ab
- du hackest ab
- er/sie/es hacke ab
- wir hacken ab
- ihr hacket ab
- sie/Sie hacken ab
Mệnh lệnh Imperativ
- hack ab! (du)
- hackt ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chop up with an axe
Câu hỏi thường gặp
abhacken nghĩa là gì?
abhacken (động từ) nghĩa là chặt, chém.
Chia động từ abhacken ở thì hiện tại thế nào?
ich hacke ab, du hackst ab, er/sie/es hackt ab, wir hacken ab, ihr hackt ab, sie/Sie hacken ab. Phân từ II: abgehackt.