TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abholung

danh từ giống cái
/ˈapˌhoːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abholungen · sinh cách: der Abholung

die Abholung nghĩa là sự tập hợp, sự sưu tầm.

Nghĩa của Abholung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tập hợp, sự sưu tầm.

Biến cách của Abholung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abholungdie Abholungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abholungder Abholungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abholungden Abholungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abholungdie Abholungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collection, pickup

Câu hỏi thường gặp

Abholung nghĩa là gì?

Abholung (danh từ) nghĩa là sự tập hợp, sự sưu tầm.

Abholung là der, die hay das?

Abholung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abholung); số nhiều: die Abholungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.