die Abholung
số nhiều: die Abholungen · sinh cách: der Abholung
die Abholung nghĩa là sự tập hợp, sự sưu tầm.
Nghĩa của Abholung
Danh từ · giống cái
- Sự tập hợp, sự sưu tầm.
Biến cách của Abholung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abholung | die Abholungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abholung | der Abholungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abholung | den Abholungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abholung | die Abholungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collection, pickup
Câu hỏi thường gặp
Abholung nghĩa là gì?
Abholung (danh từ) nghĩa là sự tập hợp, sự sưu tầm.
Abholung là der, die hay das?
Abholung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abholung); số nhiều: die Abholungen.