Ablenkung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈapˌlɛŋkʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Ablenkung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diversion; distraction
Biến cách của Ablenkung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ablenkung | die Ablenkungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ablenkung | der Ablenkungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ablenkung | den Ablenkungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ablenkung | die Ablenkungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.