TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abwasserkanal

danh từ giống đực
/ˈapvasɐkaˌnaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abwasserkanäle · sinh cách: des Abwasserkanales

der Abwasserkanal nghĩa là cống.

Nghĩa của Abwasserkanal

Danh từ · giống đực

  1. Cống.

Biến cách của Abwasserkanal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abwasserkanaldie Abwasserkanäle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abwasserkanalesder Abwasserkanäle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abwasserkanalden Abwasserkanälen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abwasserkanaldie Abwasserkanäle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sewer

Câu hỏi thường gặp

Abwasserkanal nghĩa là gì?

Abwasserkanal (danh từ) nghĩa là cống.

Abwasserkanal là der, die hay das?

Abwasserkanal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abwasserkanal); số nhiều: die Abwasserkanäle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.