TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abmachung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈapˌmaχʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abmachungen · sinh cách: der Abmachung

die Abmachung nghĩa là sự thỏa thuận, giao kèo.

Nghĩa của Abmachung

Danh từ · giống cái

  1. Sự thỏa thuận, giao kèo. (biên soạn)

Biến cách của Abmachung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abmachungdie Abmachungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abmachungder Abmachungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abmachungden Abmachungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abmachungdie Abmachungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deal, bargain, agreement, arrangement

Câu hỏi thường gặp

Abmachung nghĩa là gì?

Abmachung (danh từ) nghĩa là sự thỏa thuận, giao kèo.

Abmachung là der, die hay das?

Abmachung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abmachung); số nhiều: die Abmachungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.