TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ablenken

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈapˌlɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ablenken

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to divert; to distract

Chia động từ ablenken

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: abgelenktPhân từ I: ablenkend

Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich lenke ab…).

Hiện tại Präsens

  • ich lenke ab
  • du lenkst ab
  • er/sie/es lenkt ab
  • wir lenken ab
  • ihr lenkt ab
  • sie/Sie lenken ab

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich lenkte ab
  • du lenktest ab
  • er/sie/es lenkte ab
  • wir lenkten ab
  • ihr lenktet ab
  • sie/Sie lenkten ab

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe abgelenkt
  • du hast abgelenkt
  • er/sie/es hat abgelenkt
  • wir haben abgelenkt
  • ihr habt abgelenkt
  • sie/Sie haben abgelenkt

Tương lai Futur I

  • ich werde ablenken
  • du wirst ablenken
  • er/sie/es wird ablenken
  • wir werden ablenken
  • ihr werdet ablenken
  • sie/Sie werden ablenken

Giả định I Konjunktiv I

  • ich lenke ab
  • du lenkest ab
  • er/sie/es lenke ab
  • wir lenken ab
  • ihr lenket ab
  • sie/Sie lenken ab

Mệnh lệnh Imperativ

  • lenk ab! (du)
  • lenkt ab! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của ablenken

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ ablenken ở thì hiện tại thế nào?

ich lenke ab, du lenkst ab, er/sie/es lenkt ab, wir lenken ab, ihr lenkt ab, sie/Sie lenken ab. Phân từ II: abgelenkt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.