abändern
abändern nghĩa là chỉnh, điều chỉnh.
Nghĩa của abändern
Động từ
- Chỉnh, điều chỉnh.
Chia động từ abändern
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich ändre ab…).
Hiện tại Präsens
- ich ändre ab
- du änderst ab
- er/sie/es ändert ab
- wir ändern ab
- ihr ändert ab
- sie/Sie ändern ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich änderte ab
- du ändertest ab
- er/sie/es änderte ab
- wir änderten ab
- ihr ändertet ab
- sie/Sie änderten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgeändert
- du hast abgeändert
- er/sie/es hat abgeändert
- wir haben abgeändert
- ihr habt abgeändert
- sie/Sie haben abgeändert
Tương lai Futur I
- ich werde abändern
- du wirst abändern
- er/sie/es wird abändern
- wir werden abändern
- ihr werdet abändern
- sie/Sie werden abändern
Giả định I Konjunktiv I
- ich ändere ab
- du änderest ab
- er/sie/es ändere ab
- wir ändern ab
- ihr änderet ab
- sie/Sie ändern ab
Mệnh lệnh Imperativ
- ändre ab! (du)
- ändert ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abändern
Đồng nghĩa
Họ từ của abändern
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change, to alter; to revise, modify; to amend; to commute; to decline
Câu hỏi thường gặp
abändern nghĩa là gì?
abändern (động từ) nghĩa là chỉnh, điều chỉnh.
Chia động từ abändern ở thì hiện tại thế nào?
ich ändre ab, du änderst ab, er/sie/es ändert ab, wir ändern ab, ihr ändert ab, sie/Sie ändern ab. Phân từ II: abgeändert.