die Aberration
số nhiều: die Aberrationen · sinh cách: der Aberration
die Aberration nghĩa là tính sai, quang sai.
Nghĩa của Aberration
Danh từ · giống cái
- Tính sai.
- Quang sai.
Biến cách của Aberration (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aberration | die Aberrationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aberration | der Aberrationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aberration | den Aberrationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aberration | die Aberrationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aberration (deviation); aberration; aberration
Câu hỏi thường gặp
Aberration nghĩa là gì?
Aberration (danh từ) nghĩa là tính sai, quang sai.
Aberration là der, die hay das?
Aberration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aberration); số nhiều: die Aberrationen.