TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Abschwellmittel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abschwellmittels

das Abschwellmittel nghĩa là thuốc thông mũi, thuốc trị nghẹt mũi.

Nghĩa của Abschwellmittel

Danh từ · giống trung

  1. Thuốc thông mũi, thuốc trị nghẹt mũi.

Biến cách của Abschwellmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Abschwellmitteldie Abschwellmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abschwellmittelsder Abschwellmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abschwellmittelden Abschwellmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Abschwellmitteldie Abschwellmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abschwellmittel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decongestant

Câu hỏi thường gặp

Abschwellmittel nghĩa là gì?

Abschwellmittel (danh từ) nghĩa là thuốc thông mũi, thuốc trị nghẹt mũi.

Abschwellmittel là der, die hay das?

Abschwellmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abschwellmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.