das Schleimlösemittel
sinh cách: des Schleimlösemittels
das Schleimlösemittel nghĩa là thuốc thông mũi, thuốc trị nghẹt mũi.
Nghĩa của Schleimlösemittel
Danh từ · giống trung
- Thuốc thông mũi, thuốc trị nghẹt mũi.
Biến cách của Schleimlösemittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schleimlösemittel | die Schleimlösemittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schleimlösemittels | der Schleimlösemittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schleimlösemittel | den Schleimlösemitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schleimlösemittel | die Schleimlösemittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schleimlösemittel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decongestant
Câu hỏi thường gặp
Schleimlösemittel nghĩa là gì?
Schleimlösemittel (danh từ) nghĩa là thuốc thông mũi, thuốc trị nghẹt mũi.
Schleimlösemittel là der, die hay das?
Schleimlösemittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schleimlösemittel).