TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abschlussarbeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abschlussarbeiten · sinh cách: der Abschlussarbeit

die Abschlussarbeit nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.

Nghĩa của Abschlussarbeit

Danh từ · giống cái

  1. Đồ án tốt nghiệp, luận văn.

Biến cách của Abschlussarbeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abschlussarbeitdie Abschlussarbeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abschlussarbeitder Abschlussarbeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abschlussarbeitden Abschlussarbeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abschlussarbeitdie Abschlussarbeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thesis (scientific work required for a university degree)

Câu hỏi thường gặp

Abschlussarbeit nghĩa là gì?

Abschlussarbeit (danh từ) nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.

Abschlussarbeit là der, die hay das?

Abschlussarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abschlussarbeit); số nhiều: die Abschlussarbeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.