TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Achat

danh từ giống đực
[aˈxaːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Achate · sinh cách: des Achates

der Achat nghĩa là mã não.

Nghĩa của Achat

Danh từ · giống đực

  1. Mã não.

Biến cách của Achat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Achatdie Achate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Achatesder Achate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Achatden Achaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Achatdie Achate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agate

Câu hỏi thường gặp

Achat nghĩa là gì?

Achat (danh từ) nghĩa là mã não.

Achat là der, die hay das?

Achat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Achat); số nhiều: die Achate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.