der Achat
số nhiều: die Achate · sinh cách: des Achates
der Achat nghĩa là mã não.
Nghĩa của Achat
Danh từ · giống đực
- Mã não.
Biến cách của Achat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Achat | die Achate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Achates | der Achate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Achat | den Achaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Achat | die Achate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agate
Câu hỏi thường gặp
Achat nghĩa là gì?
Achat (danh từ) nghĩa là mã não.
Achat là der, die hay das?
Achat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Achat); số nhiều: die Achate.