abgesehen
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈapɡəˌzeːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của abgesehen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ except (for), apart (from), other (than)
Câu ví dụ với abgesehen
- Demokratie ist die schlechteste Regierungsform, abgesehen von allen anderen, die ausprobiert wurden. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).