abbringen
abbringen nghĩa là ngăn cản.
Nghĩa của abbringen
Động từ
- Ngăn cản.
Chia động từ abbringen
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich bringe ab…).
Hiện tại Präsens
- ich bringe ab
- du bringst ab
- er/sie/es bringt ab
- wir bringen ab
- ihr bringt ab
- sie/Sie bringen ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich brachte ab
- du brachtest ab
- er/sie/es brachte ab
- wir brachten ab
- ihr brachtet ab
- sie/Sie brachten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgebracht
- du hast abgebracht
- er/sie/es hat abgebracht
- wir haben abgebracht
- ihr habt abgebracht
- sie/Sie haben abgebracht
Tương lai Futur I
- ich werde abbringen
- du wirst abbringen
- er/sie/es wird abbringen
- wir werden abbringen
- ihr werdet abbringen
- sie/Sie werden abbringen
Giả định II Konjunktiv II
- ich brächte ab
- du brächtest ab
- er/sie/es brächte ab
- wir brächten ab
- ihr brächtet ab
- sie/Sie brächten ab
Giả định I Konjunktiv I
- ich bringe ab
- du bringest ab
- er/sie/es bringe ab
- wir bringen ab
- ihr bringet ab
- sie/Sie bringen ab
Mệnh lệnh Imperativ
- bring ab! (du)
- bringt ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dissuade, discourage, put/throw off course
Câu hỏi thường gặp
abbringen nghĩa là gì?
abbringen (động từ) nghĩa là ngăn cản.
Chia động từ abbringen ở thì hiện tại thế nào?
ich bringe ab, du bringst ab, er/sie/es bringt ab, wir bringen ab, ihr bringt ab, sie/Sie bringen ab. Phân từ II: abgebracht.