abgefahren
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔapɡəfaːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của abgefahren
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ just left, recently departed; outstanding, great, cool; strange, weird
So sánh của abgefahren
| So sánh hơn | abgefahrener |
| So sánh nhất | am abgefahrensten |
Câu ví dụ với abgefahren
- Der Bus ist schon abgefahren. Xe buýt đi mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9061276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.