Abwechslung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈapˌvɛks.lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Abwechslung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alternation; diversion, change
Biến cách của Abwechslung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abwechslung | die Abwechslungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abwechslung | der Abwechslungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abwechslung | den Abwechslungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abwechslung | die Abwechslungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.