TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abalone

danh từ giống cái
[abaˈloːnə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abalonen · sinh cách: der Abalone

die Abalone nghĩa là bào ngư.

Nghĩa của Abalone

Danh từ · giống cái

  1. Bào ngư.

Biến cách của Abalone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abalonedie Abalonen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abaloneder Abalonen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abaloneden Abalonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abalonedie Abalonen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abalone

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abalone (edible univalve mollusc)

Câu hỏi thường gặp

Abalone nghĩa là gì?

Abalone (danh từ) nghĩa là bào ngư.

Abalone là der, die hay das?

Abalone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abalone); số nhiều: die Abalonen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.