TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Seeohr

danh từ giống trung
[ˈzeːˌʔoːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seeohren · sinh cách: des Seeohres

das Seeohr nghĩa là bào ngư.

Nghĩa của Seeohr

Danh từ · giống trung

  1. Bào ngư.

Biến cách của Seeohr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Seeohrdie Seeohren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Seeohresder Seeohren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Seeohrden Seeohren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Seeohrdie Seeohren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Seeohr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abalone

Câu hỏi thường gặp

Seeohr nghĩa là gì?

Seeohr (danh từ) nghĩa là bào ngư.

Seeohr là der, die hay das?

Seeohr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Seeohr); số nhiều: die Seeohren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.