Abschied
Nghĩa của Abschied
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parting, farewell
Biến cách của Abschied (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abschied | die Abschiede |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abschiedes | der Abschiede |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abschied | den Abschieden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abschied | die Abschiede |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Abschied
- Abschiede sind immer traurig. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.