TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abenteuerlichkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abenteuerlichkeiten · sinh cách: der Abenteuerlichkeit

die Abenteuerlichkeit nghĩa là tính phiêu lưu, tính mạo hiểm.

Nghĩa của Abenteuerlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Tính phiêu lưu, tính mạo hiểm

Biến cách của Abenteuerlichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abenteuerlichkeitdie Abenteuerlichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abenteuerlichkeitder Abenteuerlichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abenteuerlichkeitden Abenteuerlichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abenteuerlichkeitdie Abenteuerlichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adventurousness

Câu hỏi thường gặp

Abenteuerlichkeit nghĩa là gì?

Abenteuerlichkeit (danh từ) nghĩa là tính phiêu lưu, tính mạo hiểm.

Abenteuerlichkeit là der, die hay das?

Abenteuerlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abenteuerlichkeit); số nhiều: die Abenteuerlichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.