TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abakus

danh từ giống đực
[ˈabakʊs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abakusse · sinh cách: des Abakus

der Abakus nghĩa là bàn tính.

Nghĩa của Abakus

Danh từ · giống đực

  1. Bàn tính.

Biến cách của Abakus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abakusdie Abakusse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abakusder Abakusse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abakusden Abakussen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abakusdie Abakusse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abacus (table with balls on wires or counters in groves, for counting); abacus (uppermost part of a column)

Câu hỏi thường gặp

Abakus nghĩa là gì?

Abakus (danh từ) nghĩa là bàn tính.

Abakus là der, die hay das?

Abakus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abakus); số nhiều: die Abakusse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.