der Abakus
số nhiều: die Abakusse · sinh cách: des Abakus
der Abakus nghĩa là bàn tính.
Nghĩa của Abakus
Danh từ · giống đực
- Bàn tính.
Biến cách của Abakus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abakus | die Abakusse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abakus | der Abakusse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abakus | den Abakussen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abakus | die Abakusse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abacus (table with balls on wires or counters in groves, for counting); abacus (uppermost part of a column)
Câu hỏi thường gặp
Abakus nghĩa là gì?
Abakus (danh từ) nghĩa là bàn tính.
Abakus là der, die hay das?
Abakus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abakus); số nhiều: die Abakusse.