TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aar

danh từ giống đực
/aːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aare · sinh cách: des Aares

der Aar nghĩa là chim đại bàng, đại bàng.

Nghĩa của Aar

Danh từ · giống đực

  1. Trang trọng Chim đại bàng, đại bàng.

Biến cách của Aar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aardie Aare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aaresder Aare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aarden Aaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aardie Aare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eagle

Câu hỏi thường gặp

Aar nghĩa là gì?

Aar (danh từ) nghĩa là chim đại bàng, đại bàng.

Aar là der, die hay das?

Aar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aar); số nhiều: die Aare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.