der Aar
số nhiều: die Aare · sinh cách: des Aares
der Aar nghĩa là chim đại bàng, đại bàng.
Nghĩa của Aar
Danh từ · giống đực
- Trang trọng Chim đại bàng, đại bàng.
Biến cách của Aar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aar | die Aare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aares | der Aare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aar | den Aaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aar | die Aare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aar
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eagle
Câu hỏi thường gặp
Aar nghĩa là gì?
Aar (danh từ) nghĩa là chim đại bàng, đại bàng.
Aar là der, die hay das?
Aar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aar); số nhiều: die Aare.