die Abgötterei
số nhiều: die Abgöttereien · sinh cách: der Abgötterei
die Abgötterei nghĩa là thờ ngẫu tượng.
Nghĩa của Abgötterei
Danh từ · giống cái
- Thờ ngẫu tượng.
Biến cách của Abgötterei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abgötterei | die Abgöttereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abgötterei | der Abgöttereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abgötterei | den Abgöttereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abgötterei | die Abgöttereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idolatry
Câu hỏi thường gặp
Abgötterei nghĩa là gì?
Abgötterei (danh từ) nghĩa là thờ ngẫu tượng.
Abgötterei là der, die hay das?
Abgötterei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abgötterei); số nhiều: die Abgöttereien.