der Ablass
số nhiều: die Ablässe · sinh cách: des Ablasses
der Ablass nghĩa là ơn xá, ân xá.
Nghĩa của Ablass
Danh từ · giống đực
- Ơn xá, ân xá.
Biến cách của Ablass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ablass | die Ablässe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ablasses | der Ablässe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ablass | den Ablässen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ablass | die Ablässe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drain; cessation; indulgence
Câu hỏi thường gặp
Ablass nghĩa là gì?
Ablass (danh từ) nghĩa là ơn xá, ân xá.
Ablass là der, die hay das?
Ablass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ablass); số nhiều: die Ablässe.