abgebrochen
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của abgebrochen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ broken
Câu ví dụ với abgebrochen
- Tom hat die Schule abgebrochen. Tom đã bỏ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1530919
- Tom hat die Oberschule abgebrochen. Tom đã bỏ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1941147
- Ich habe die Schule abgebrochen, als ich in der siebten Klasse war. Tôi đã bỏ học khi tôi học lớp 7. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.