der/das Abszess
số nhiều: die Abszesse · sinh cách: des Abszesses
der/das Abszess nghĩa là áp-xe.
Nghĩa của Abszess
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Áp-xe.
Biến cách của Abszess (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Abszess | die Abszesse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abszesses | der Abszesse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abszess | den Abszessen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Abszess | die Abszesse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abscess
Câu hỏi thường gặp
Abszess nghĩa là gì?
Abszess (danh từ) nghĩa là áp-xe.
Abszess là der, die hay das?
Abszess là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Abszess); số nhiều: die Abszesse.