TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Abszess

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abszesse · sinh cách: des Abszesses

der/das Abszess nghĩa là áp-xe.

Nghĩa của Abszess

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Áp-xe.

Biến cách của Abszess (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Abszessdie Abszesse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abszessesder Abszesse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abszessden Abszessen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Abszessdie Abszesse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abscess

Câu hỏi thường gặp

Abszess nghĩa là gì?

Abszess (danh từ) nghĩa là áp-xe.

Abszess là der, die hay das?

Abszess là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Abszess); số nhiều: die Abszesse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.