TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Achteck

danh từ giống trung
/ˈaxtˌɛk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Achtecke · sinh cách: des Achteckes

das Achteck nghĩa là bát giác.

Nghĩa của Achteck

Danh từ · giống trung

  1. Bát giác.

Biến cách của Achteck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Achteckdie Achtecke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Achteckesder Achtecke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Achteckden Achtecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Achteckdie Achtecke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octagon

Câu hỏi thường gặp

Achteck nghĩa là gì?

Achteck (danh từ) nghĩa là bát giác.

Achteck là der, die hay das?

Achteck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Achteck); số nhiều: die Achtecke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.