absetzen
Nghĩa của absetzen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to set down; to drop off; to depose, dethrone; to deduct; to discontinue, to get off; to sell (in large number); to make (something) stand out; to break away
Chia động từ absetzen
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich setze ab…).
Hiện tại Präsens
- ich setze ab
- du setzt ab
- er/sie/es setzt ab
- wir setzen ab
- ihr setzt ab
- sie/Sie setzen ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich setzte ab
- du setztest ab
- er/sie/es setzte ab
- wir setzten ab
- ihr setztet ab
- sie/Sie setzten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgesetzt
- du hast abgesetzt
- er/sie/es hat abgesetzt
- wir haben abgesetzt
- ihr habt abgesetzt
- sie/Sie haben abgesetzt
Tương lai Futur I
- ich werde absetzen
- du wirst absetzen
- er/sie/es wird absetzen
- wir werden absetzen
- ihr werdet absetzen
- sie/Sie werden absetzen
Giả định I Konjunktiv I
- ich setze ab
- du setzest ab
- er/sie/es setze ab
- wir setzen ab
- ihr setzet ab
- sie/Sie setzen ab
Mệnh lệnh Imperativ
- setz ab! (du)
- setzt ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ absetzen ở thì hiện tại thế nào?
ich setze ab, du setzt ab, er/sie/es setzt ab, wir setzen ab, ihr setzt ab, sie/Sie setzen ab. Phân từ II: abgesetzt.