TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abzocke

danh từ giống cái
/ˈapˌt͡sɔkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abzocken · sinh cách: der Abzocke

die Abzocke nghĩa là chặt chém.

Cũng là một dạng biến đổi của abzocken — Chặt chém.

Nghĩa của Abzocke

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Chặt chém.

Biến cách của Abzocke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abzockedie Abzocken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abzockeder Abzocken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abzockeden Abzocken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abzockedie Abzocken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rip-off

Câu hỏi thường gặp

Abzocke nghĩa là gì?

Abzocke (danh từ) nghĩa là chặt chém.

Abzocke là der, die hay das?

Abzocke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abzocke); số nhiều: die Abzocken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.