die Abzocke
số nhiều: die Abzocken · sinh cách: der Abzocke
die Abzocke nghĩa là chặt chém.
Cũng là một dạng biến đổi của abzocken — Chặt chém.
Nghĩa của Abzocke
Danh từ · giống cái
- Thông tục Chặt chém.
Biến cách của Abzocke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abzocke | die Abzocken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abzocke | der Abzocken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abzocke | den Abzocken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abzocke | die Abzocken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rip-off
Câu hỏi thường gặp
Abzocke nghĩa là gì?
Abzocke (danh từ) nghĩa là chặt chém.
Abzocke là der, die hay das?
Abzocke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abzocke); số nhiều: die Abzocken.