TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abschätzung

danh từ giống cái
[ˈapˌʃɛt͡sʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abschätzungen · sinh cách: der Abschätzung

die Abschätzung nghĩa là ước lượng.

Nghĩa của Abschätzung

Danh từ · giống cái

  1. Ước lượng.

Biến cách của Abschätzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abschätzungdie Abschätzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abschätzungder Abschätzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abschätzungden Abschätzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abschätzungdie Abschätzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abschätzung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assessment (the process of assessing); estimate (the result of assessing); bound

Câu hỏi thường gặp

Abschätzung nghĩa là gì?

Abschätzung (danh từ) nghĩa là ước lượng.

Abschätzung là der, die hay das?

Abschätzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abschätzung); số nhiều: die Abschätzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.