die Abschätzung
số nhiều: die Abschätzungen · sinh cách: der Abschätzung
die Abschätzung nghĩa là ước lượng.
Nghĩa của Abschätzung
Danh từ · giống cái
- Ước lượng.
Biến cách của Abschätzung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abschätzung | die Abschätzungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abschätzung | der Abschätzungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abschätzung | den Abschätzungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abschätzung | die Abschätzungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abschätzung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assessment (the process of assessing); estimate (the result of assessing); bound
Câu hỏi thường gặp
Abschätzung nghĩa là gì?
Abschätzung (danh từ) nghĩa là ước lượng.
Abschätzung là der, die hay das?
Abschätzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abschätzung); số nhiều: die Abschätzungen.