Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ Q
65 mục từ bắt đầu bằng chữ Q, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách
- der Qarkquận, quận hạt
- das Qigongkhí công
- der QR-Codemã quét hai chiều, mã hai chiều
- der Quacksalberlang băm
- die Quaddellằn roi, lằn
- das Quadrathình vuông, bình phương
- der Quadratfußbộ vuông, foot vuông
- der Quadratmetermét vuông
- die Quadratwurzelcăn bậc hai
- Quadrilliontriệu tỷ tỷ
- quakộp ộp, ộp oạp
- die Qual
- qualitativtính chất, chất, định tính
- die Qualitätchất lượng
- Qualität kommt von Qualtay làm hàm nhai
- die Qualitätskontrollekiểm tra chất lượng
- die Qualitätsprüfungkiểm tra chất lượng
- die Quallesứa
- der Qualmkhói
- das Quantlượng tử
- die Quantenmechanikcơ học lượng tử
- die Quantenphysikvật lý lượng tử
- die Quantenverschränkungvướng mắc lượng tử
- die Quantenzahlsố lượng tử
- quantitativlượng, số lượng
- die Quantitätlượng, số lượng
- das Quantumsố lượng, lượng
- die Quarantänephong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh
- der Quarkquắc, phô mai tươi
- das Quartetttứ quý
- das Quartier
- Quartärkỉ đệ tứ
- der Quarzthạch anh
- der Quasarchuẩn tinh
- die Quastengù
- der Quastenflossercá vây tay
- der Quatschchuyện nhảm nhí, chuyện phiếm
- quatschen
- Quebecquê-béc, kê-béc
- das Quecksilberthuỷ ngân, thủy ngân
- quekto-quéc-tô, quec-tô
- der Quellcodemã nguồn
- die Quellegiếng, nguồn
- der Quelltextmã nguồn
- quengeligbất kham
- quengelncằn nhằn, càu nhàu
- die Querflötesáo
- der Quergriffba rê, ba-rê
- der Querschlägerđạn nảy
- der Querschnittmặt cắt
- der Querschussđạn nảy
- der Querstrichdấu gạch ngang
- quetschenbóp, ép, vắt
- die Quetschkommodephong cầm, đàn xếp
- der/das Queuecơ
- quietschen
- die Quintessenzmấu chốt
- der Quiquitử thần, thần chết
- die Quittemộc qua
- die Quittungbiên lai, biên nhận
- das Quizđố vui
- der Quotientthương số, thương
- quälen
- das Quäntchenvi lượng
- Québecquê-béc, kê-béc