TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Quarantäne

danh từ giống cái
/kaʁanˈtɛːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quarantänen · sinh cách: der Quarantäne

die Quarantäne nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.

Nghĩa của Quarantäne

Danh từ · giống cái

  1. Phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch, sự cách ly.

Biến cách của Quarantäne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Quarantänedie Quarantänen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Quarantäneder Quarantänen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Quarantäneden Quarantänen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Quarantänedie Quarantänen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarantine

Câu hỏi thường gặp

Quarantäne nghĩa là gì?

Quarantäne (danh từ) nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.

Quarantäne là der, die hay das?

Quarantäne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quarantäne); số nhiều: die Quarantänen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.