die Quarantäne
số nhiều: die Quarantänen · sinh cách: der Quarantäne
die Quarantäne nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.
Nghĩa của Quarantäne
Danh từ · giống cái
- Phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch, sự cách ly.
Biến cách của Quarantäne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Quarantäne | die Quarantänen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Quarantäne | der Quarantänen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Quarantäne | den Quarantänen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Quarantäne | die Quarantänen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarantine
Câu hỏi thường gặp
Quarantäne nghĩa là gì?
Quarantäne (danh từ) nghĩa là phong tỏa kiểm dịch, phong tỏa dịch bệnh.
Quarantäne là der, die hay das?
Quarantäne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quarantäne); số nhiều: die Quarantänen.