der Quark
số nhiều: die Quarks · sinh cách: des Quarkes
der Quark nghĩa là quắc, phô mai tươi.
Nghĩa của Quark
Danh từ · giống đực
- Quắc.
- Phô mai tươi.
Biến cách của Quark (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Quark |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quarkes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quark |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Quark |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Quark
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quark (kind of cheese or cream); nonsense; rubbish; baloney; quark (elementary particle)
Câu hỏi thường gặp
Quark nghĩa là gì?
Quark (danh từ) nghĩa là quắc, phô mai tươi.
Quark là der, die hay das?
Quark là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quark); số nhiều: die Quarks.