TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Qualitätsprüfung

danh từ giống cái
/kvaliˈtɛːt͡sˌpʁyːfʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Qualitätsprüfungen · sinh cách: der Qualitätsprüfung

die Qualitätsprüfung nghĩa là kiểm tra chất lượng.

Nghĩa của Qualitätsprüfung

Danh từ · giống cái

  1. Kiểm tra chất lượng.

Biến cách của Qualitätsprüfung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Qualitätsprüfungdie Qualitätsprüfungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Qualitätsprüfungder Qualitätsprüfungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Qualitätsprüfungden Qualitätsprüfungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Qualitätsprüfungdie Qualitätsprüfungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Qualitätsprüfung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quality control (control, such as inspection or testing, introduced into an industrial or business process to ensure quality)

Câu hỏi thường gặp

Qualitätsprüfung nghĩa là gì?

Qualitätsprüfung (danh từ) nghĩa là kiểm tra chất lượng.

Qualitätsprüfung là der, die hay das?

Qualitätsprüfung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Qualitätsprüfung); số nhiều: die Qualitätsprüfungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.