die Qualitätskontrolle
số nhiều: die Qualitätskontrollen · sinh cách: der Qualitätskontrolle
die Qualitätskontrolle nghĩa là kiểm tra chất lượng.
Nghĩa của Qualitätskontrolle
Danh từ · giống cái
- Kiểm tra chất lượng.
Biến cách của Qualitätskontrolle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Qualitätskontrolle | die Qualitätskontrollen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Qualitätskontrolle | der Qualitätskontrollen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Qualitätskontrolle | den Qualitätskontrollen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Qualitätskontrolle | die Qualitätskontrollen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Qualitätskontrolle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quality control (control, such as inspection or testing, introduced into an industrial or business process to ensure quality)
Câu hỏi thường gặp
Qualitätskontrolle nghĩa là gì?
Qualitätskontrolle (danh từ) nghĩa là kiểm tra chất lượng.
Qualitätskontrolle là der, die hay das?
Qualitätskontrolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Qualitätskontrolle); số nhiều: die Qualitätskontrollen.