TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Quergriff

danh từ giống đực
/ˈkveːɐ̯ˌɡʁɪf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quergriffe · sinh cách: des Quergriffes

der Quergriff nghĩa là ba rê, ba-rê.

Nghĩa của Quergriff

Danh từ · giống đực

  1. Ba rê, ba-rê.

Biến cách của Quergriff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Quergriffdie Quergriffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quergriffesder Quergriffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quergriffden Quergriffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Quergriffdie Quergriffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barre chord

Câu hỏi thường gặp

Quergriff nghĩa là gì?

Quergriff (danh từ) nghĩa là ba rê, ba-rê.

Quergriff là der, die hay das?

Quergriff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quergriff); số nhiều: die Quergriffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.