der Quergriff
số nhiều: die Quergriffe · sinh cách: des Quergriffes
der Quergriff nghĩa là ba rê, ba-rê.
Nghĩa của Quergriff
Danh từ · giống đực
- Ba rê, ba-rê.
Biến cách của Quergriff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Quergriff | die Quergriffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quergriffes | der Quergriffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quergriff | den Quergriffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Quergriff | die Quergriffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barre chord
Câu hỏi thường gặp
Quergriff nghĩa là gì?
Quergriff (danh từ) nghĩa là ba rê, ba-rê.
Quergriff là der, die hay das?
Quergriff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quergriff); số nhiều: die Quergriffe.