der Querschnitt
số nhiều: die Querschnitte · sinh cách: des Querschnittes
der Querschnitt nghĩa là mặt cắt.
Nghĩa của Querschnitt
Danh từ · giống đực
- Mặt cắt.
Biến cách của Querschnitt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Querschnitt | die Querschnitte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Querschnittes | der Querschnitte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Querschnitt | den Querschnitten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Querschnitt | die Querschnitte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profile; cross section
Câu hỏi thường gặp
Querschnitt nghĩa là gì?
Querschnitt (danh từ) nghĩa là mặt cắt.
Querschnitt là der, die hay das?
Querschnitt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Querschnitt); số nhiều: die Querschnitte.