TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Querschnitt

danh từ giống đực
/ˈkveːɐ̯ˌʃnɪt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Querschnitte · sinh cách: des Querschnittes

der Querschnitt nghĩa là mặt cắt.

Nghĩa của Querschnitt

Danh từ · giống đực

  1. Mặt cắt.

Biến cách của Querschnitt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Querschnittdie Querschnitte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Querschnittesder Querschnitte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Querschnittden Querschnitten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Querschnittdie Querschnitte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profile; cross section

Câu hỏi thường gặp

Querschnitt nghĩa là gì?

Querschnitt (danh từ) nghĩa là mặt cắt.

Querschnitt là der, die hay das?

Querschnitt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Querschnitt); số nhiều: die Querschnitte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.