der QR-Code
số nhiều: die QR-Codes · sinh cách: des QR-Codes
der QR-Code nghĩa là mã quét hai chiều, mã hai chiều.
Nghĩa của QR-Code
Danh từ · giống đực
- Mã quét hai chiều, mã hai chiều, mã qr.
Biến cách của QR-Code (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der QR-Code | die QR-Codes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des QR-Codes | der QR-Codes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem QR-Code | den QR-Codes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den QR-Code | die QR-Codes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với QR-Code
- Tom las den QR-Code mit seinem Telefon ein. Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12432343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ QR code
Câu hỏi thường gặp
QR-Code nghĩa là gì?
QR-Code (danh từ) nghĩa là mã quét hai chiều, mã hai chiều.
QR-Code là der, die hay das?
QR-Code là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der QR-Code); số nhiều: die QR-Codes.