TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Quadratmeter

danh từ giống đực
/kvaˈdʁaːtˌmeːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Quadratmeters

der Quadratmeter nghĩa là mét vuông.

Nghĩa của Quadratmeter

Danh từ · giống đực

  1. Mét vuông.

Biến cách của Quadratmeter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Quadratmeterdie Quadratmeter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quadratmetersder Quadratmeter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quadratmeterden Quadratmetern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Quadratmeterdie Quadratmeter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square metre

Câu hỏi thường gặp

Quadratmeter nghĩa là gì?

Quadratmeter (danh từ) nghĩa là mét vuông.

Quadratmeter là der, die hay das?

Quadratmeter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quadratmeter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.