das Quant
số nhiều: die Quanten · sinh cách: des Quants
das Quant nghĩa là lượng tử.
Nghĩa của Quant
Danh từ · giống trung
- Lượng tử.
Biến cách của Quant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Quant | die Quanten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quants | der Quanten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quant | den Quanten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Quant | die Quanten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantum (indivisible unit of a given quantity)
Câu hỏi thường gặp
Quant nghĩa là gì?
Quant (danh từ) nghĩa là lượng tử.
Quant là der, die hay das?
Quant là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Quant); số nhiều: die Quanten.