TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

quietschen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkviːtʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của quietschen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to squeak

Chia động từ quietschen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gequietschtPhân từ I: quietschend

Hiện tại Präsens

  • ich quietsche
  • du quietschst
  • er/sie/es quietscht
  • wir quietschen
  • ihr quietscht
  • sie/Sie quietschen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich quietschte
  • du quietschtest
  • er/sie/es quietschte
  • wir quietschten
  • ihr quietschtet
  • sie/Sie quietschten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gequietscht
  • du hast gequietscht
  • er/sie/es hat gequietscht
  • wir haben gequietscht
  • ihr habt gequietscht
  • sie/Sie haben gequietscht

Tương lai Futur I

  • ich werde quietschen
  • du wirst quietschen
  • er/sie/es wird quietschen
  • wir werden quietschen
  • ihr werdet quietschen
  • sie/Sie werden quietschen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich quietsche
  • du quietschest
  • er/sie/es quietsche
  • wir quietschen
  • ihr quietschet
  • sie/Sie quietschen

Mệnh lệnh Imperativ

  • quietsch! (du)
  • quietscht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quietschen

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ quietschen ở thì hiện tại thế nào?

ich quietsche, du quietschst, er/sie/es quietscht, wir quietschen, ihr quietscht, sie/Sie quietschen. Phân từ II: gequietscht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.